Share Khóa Học Tiếng Nhật Sơ Cấp N5 – Hành Trình Chinh Phục Ngôn Ngữ Nhật Bản Từ Những Kiến Thức Cơ Bản
Giới Thiệu Chung Về Khóa Học
Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp N5 được thiết kế dành riêng cho những người mới bắt đầu bước chân vào hành trình học tiếng Nhật. Đây là bước khởi đầu lý tưởng cho những ai muốn xây dựng nền tảng vững chắc về ngôn ngữ của đất nước Mặt Trời Mọc, mở ra cánh cửa giao lưu văn hóa, học tập và cả cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
Khóa học bao gồm hàng loạt bài giảng video được chia thành nhiều phần, từ việc giới thiệu bảng chữ cái, từ vựng cơ bản đến các mẫu câu giao tiếp thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày. Với nội dung được xây dựng theo trình tự logic và có bài tập ôn tập cụ thể, khóa học giúp học viên từng bước nâng cao khả năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Nhật, hướng đến trình độ N5 – cấp độ sơ cấp trong hệ thống JLPT.
Mục Tiêu Khóa Học
Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp N5 nhằm mục tiêu:
- Cung cấp nền tảng kiến thức cơ bản về bảng chữ cái, ngữ âm và các từ vựng thông dụng.
- Hướng dẫn cách xây dựng các mẫu câu giao tiếp cơ bản, phù hợp với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày như giới thiệu bản thân, hỏi đường, mua sắm, chào hỏi…
- Giúp học viên làm quen với các cấu trúc ngữ pháp đơn giản và cách sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế.
- Tăng cường khả năng nghe – nói qua các bài hội thoại và bài tập ôn tập được thiết kế khoa học.
- Trang bị cho học viên các kỹ năng giao tiếp cơ bản để tự tin khi tham gia các hoạt động giao lưu, học tập và làm việc liên quan đến tiếng Nhật.
Lộ Trình Và Nội Dung Khóa Học
Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp N5 được chia thành nhiều phần với nội dung đa dạng, bao gồm các chủ đề sau:
1. Phần Giới Thiệu Và Nhập Môn
-
Bài 01: Giới thiệu (Phần 1)
Là bước đầu tiên, bài giảng giới thiệu tổng quan về khóa học, mục tiêu, phương pháp giảng dạy và những lợi ích mà học viên sẽ nhận được. Đây là lúc học viên được định hướng và tạo động lực cho quá trình học tập. -
Bài 02: Giới thiệu (Phần 2)
Phần tiếp theo tiếp tục giới thiệu các nội dung chính của khóa học, giúp học viên có cái nhìn tổng quan về lộ trình học và những chủ đề sẽ được đề cập. -
Bài 03: Giới thiệu (Phần 3)
Tăng cường định hướng, bài giảng này giúp học viên hiểu rõ hơn về cơ cấu bài học, cách thức học và các phương pháp ôn tập được áp dụng trong suốt khóa học. -
Bài 04: Giới thiệu (Phần 4)
Tiếp tục làm rõ các mục tiêu học tập, bài giảng chia sẻ về tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng tiếng Nhật ngay từ những kiến thức cơ bản nhất. -
Bài 05: Giới thiệu (Phần 5)
Bài giảng tổng kết phần giới thiệu, nhấn mạnh về phương pháp học tích cực và cách kết hợp giữa lý thuyết – thực hành trong quá trình học tiếng Nhật.
2. Từ Vựng Cơ Bản Về Đồ Vật Và Địa Điểm
-
Bài 06: Đồ vật (Phần 1)
Học viên được giới thiệu các từ vựng cơ bản về đồ vật thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, giúp xây dựng vốn từ cần thiết để mô tả các vật dụng, đồ dùng xung quanh. -
Bài 07: Đồ vật (Phần 2)
Tiếp tục mở rộng từ vựng về đồ vật, bài giảng giúp học viên nhận biết và phát âm chính xác các từ liên quan đến các vật dụng thông dụng. -
Bài 08: Đồ vật (Phần 3)
Hoàn thiện phần từ vựng về đồ vật, qua đó học viên có thể áp dụng vào các tình huống giao tiếp mô tả đồ vật, mua sắm và trao đổi thông tin cơ bản. -
Bài 09: Địa điểm (Phần 1)
Giới thiệu các từ vựng liên quan đến địa điểm, như tên các nơi công cộng, trường học, bệnh viện… giúp học viên dễ dàng mô tả và hỏi đường. -
Bài 10: Địa điểm (Phần 2)
Phần này mở rộng thêm các từ vựng về địa điểm, bổ sung các cụm từ, cách diễn đạt liên quan đến vị trí và hướng đi. -
Bài 11: Địa điểm (Phần 3)
Tổng hợp và ôn tập từ vựng về địa điểm, giúp học viên tự tin sử dụng trong các tình huống hỏi đường, chỉ đường hoặc giới thiệu địa điểm.
3. Cuộc Sống Sinh Hoạt Hàng Ngày
- Bài 12 đến Bài 22: Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 1 đến Phần 11)
Bộ bài giảng này là phần trọng tâm của khóa học, cung cấp các mẫu câu và từ vựng liên quan đến cuộc sống hàng ngày như thức ăn, đi lại, mua sắm, giao tiếp gia đình…- Các phần từ Bài 12 đến Bài 22 giúp học viên làm quen với các mẫu câu giao tiếp cơ bản, các hoạt động thường nhật và cách diễn đạt ý kiến, cảm xúc trong giao tiếp.
4. Tính Từ Và Các Cấu Trúc So Sánh
-
Bài 23 đến Bài 25: Tính từ (Phần 1 đến Phần 3)
Học viên được học cách sử dụng các tính từ để mô tả đặc điểm, trạng thái của sự vật và con người. Các bài học này cũng cung cấp các ví dụ cụ thể giúp nắm bắt cách kết hợp tính từ trong câu. -
Bài 26 đến Bài 27: Tại sao (Phần 1 và Phần 2)
Những bài giảng này tập trung vào việc sử dụng mẫu câu “tại sao” để hỏi lý do và diễn đạt nguyên nhân, giúp học viên có thể tham gia vào các cuộc đối thoại giải thích và thảo luận. -
Bài 28 đến Bài 29: Nơi tồn tại (Phần 1 và Phần 2)
Giúp học viên học cách sử dụng các cấu trúc để mô tả vị trí, sự tồn tại của sự vật và con người trong không gian, từ đó nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp.
5. Số Đếm, So Sánh Và Mong Muốn
- Bài 30 đến Bài 33: Số đếm (Phần 1 đến Phần 4)
Cung cấp từ vựng và cách đếm số trong tiếng Nhật, một yếu tố không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, giúp học viên tự tin khi cần đếm số hoặc nói về số lượng. - Bài 34 đến Bài 37: So sánh hơn kém (Phần 1 đến Phần 4)
Học cách so sánh sự khác biệt giữa các sự vật, từ đó tạo nên các câu so sánh phong phú và chính xác. - Bài 38 đến Bài 41: Mong muốn (Phần 1 đến Phần 4)
Học viên được học cách diễn đạt mong muốn, ước muốn của bản thân trong giao tiếp, tạo nên những câu nói tự nhiên và lịch sự khi yêu cầu hay đề nghị. - Bài 42: Sai khiến – nhờ vả lịch sự
Một phần quan trọng giúp học viên nắm vững cách biểu đạt yêu cầu, nhờ vả một cách lịch sự, phù hợp với văn hóa giao tiếp của người Nhật. - Bài 43 đến Bài 44: Xin phép (Phần 1 và Phần 2)
Hướng dẫn cách sử dụng các mẫu câu xin phép trong các tình huống giao tiếp khác nhau, từ giao tiếp thân mật đến giao tiếp trang trọng.
6. Liệt Kê Hành Động, Phủ Định Và Sở Thích
- Bài 45 đến Bài 46: Liệt kê cách hành động liên tiếp (Phần 1 và Phần 2)
Học cách mô tả chuỗi hành động trong giao tiếp, giúp kể chuyện và hướng dẫn một cách mạch lạc. - Bài 47 đến Bài 49: Cách nói ở dạng phủ định (Phần 1 đến Phần 3)
Hướng dẫn cách chuyển đổi câu khẳng định sang phủ định, một kỹ năng quan trọng để diễn đạt ý kiến và phản đối một cách tự nhiên. - Bài 50 đến Bài 52: Sở thích (Phần 1 đến Phần 3)
Giới thiệu các từ vựng và cấu trúc câu để nói về sở thích, đam mê của bản thân, tạo điều kiện cho giao tiếp thân mật và chia sẻ cảm xúc.
7. Cách Chia Động Từ Và Phân Biệt Lịch Sự
- Bài 53 đến Bài 54: Cách chia động từ (Phần 1 và Phần 2)
Học cách chia động từ theo mẫu câu và ngữ cảnh, giúp xây dựng câu chính xác và phù hợp. - Bài 55 đến Bài 56: Cách phân biệt lịch sự và thông thường (Phần 1 và Phần 2)
Học cách chuyển đổi giữa cách nói lịch sự và bình thường, một kỹ năng cần thiết để ứng xử trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
8. Thể Hiện Suy Nghĩ Và Bổ Nghĩa Cho Danh Từ
- Bài 57 đến Bài 59: Cách thể hiện suy nghĩ – quan điểm cá nhân (Phần 1 đến Phần 3)
Giúp học viên học cách bày tỏ quan điểm cá nhân, chia sẻ ý kiến một cách tự nhiên và mạch lạc. - Bài 60 đến Bài 62: Cách bổ nghĩa cho một danh từ (Phần 1 đến Phần 3)
Học cách bổ nghĩa, mở rộng thông tin cho danh từ, từ đó giúp câu văn trở nên phong phú và đầy đủ hơn.
9. Giao Tiếp Hằng Ngày Và Các Mẫu Câu Thực Tế
- Bài 63 đến Bài 64: Cách hỏi đường (Phần 1 và Phần 2)
Học các mẫu câu cần thiết khi hỏi đường, chỉ dẫn hướng đi một cách lịch sự và hiệu quả. - Bài 65 đến Bài 66: Cách nói tặng – cho ai đó (Phần 1 và Phần 2)
Giúp học viên làm quen với cách diễn đạt khi tặng quà, chia sẻ một cách thân thiện. - Bài 67 đến Bài 68: Cách nói giả định (Phần 1 và Phần 2)
Học cách sử dụng cấu trúc giả định để bày tỏ ý kiến, tình huống “nếu … thì …” một cách linh hoạt. - Bài 69 đến Bài 72: Cách nhấn mạnh ý muốn nói – muốn hỏi (Phần 1 đến Phần 4)
Phát triển kỹ năng nhấn mạnh, cách diễn đạt mong muốn hay đặt câu hỏi một cách rõ ràng và tự tin. - Bài 73 đến Bài 75: Khả năng (Phần 1 đến Phần 3)
Tập trung vào từ vựng và cấu trúc câu để diễn đạt khả năng, năng lực của bản thân trong giao tiếp. - Bài 76 đến Bài 79: Hoạt động thói quen (Phần 1 đến Phần 4)
Học cách mô tả các hoạt động thường nhật, thói quen cá nhân, giúp xây dựng câu chuyện và kể lại quá trình hàng ngày.
Lợi ích Khi Tham Gia Khóa Học Tiếng Nhật Sơ Cấp N5
Kiến Thức Nền Tảng Vững Chắc
Khóa học cung cấp một lộ trình từ căn bản đến nâng cao, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc về tiếng Nhật. Từng bài giảng được thiết kế khoa học, từ việc làm quen với bảng chữ cái, âm cơ bản, từ vựng cho đến các cấu trúc ngữ pháp đơn giản.
Phương Pháp Học Tương Tác Và Thực Hành Cao
Mỗi bài giảng đi kèm với bài tập thực hành cụ thể giúp bạn áp dụng ngay kiến thức vào giao tiếp hàng ngày. Học viên sẽ được khuyến khích tham gia thảo luận, luyện tập qua các bài hội thoại và các tình huống giao tiếp mẫu, từ đó nâng cao khả năng nghe, nói và phản xạ ngôn ngữ.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Giao Tiếp Và Học Tập
Với các chủ đề xoay quanh đời sống, công việc và các mối quan hệ xã hội, khóa học giúp bạn có thể:
- Tham gia giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên.
- Sử dụng tiếng Nhật để học tập, làm việc và giao lưu văn hóa.
- Mở rộng cơ hội du học, làm việc tại Nhật Bản hoặc các công ty liên kết với Nhật.
Hỗ Trợ Từ Đội Ngũ Giảng Viên Chuyên Nghiệp
Được thiết kế và giảng dạy bởi những chuyên gia có kinh nghiệm, khóa học luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của học viên qua diễn đàn và các buổi livestream. Sự hỗ trợ kịp thời giúp bạn vượt qua những khó khăn ban đầu và tiến bộ nhanh chóng.
Lời Kết
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Nhật đang trở thành một công cụ giao tiếp quan trọng mở ra nhiều cơ hội học tập, làm việc và giao lưu văn hóa. Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp N5 được xây dựng để cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng cần thiết, giúp bạn tự tin bắt đầu hành trình học tiếng Nhật và phát triển các kỹ năng giao tiếp trong môi trường quốc tế.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học bài bản, thực tiễn và dễ tiếp cận, hãy đăng ký Tiếng Nhật Sơ Cấp N5 ngay hôm nay để trải nghiệm phương pháp học tương tác, nhận được sự hỗ trợ tận tâm và mở ra cánh cửa giao lưu văn hóa cùng những cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong tương lai.
Tham khảo thêm:
Đăng ký ngay khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp N5 để bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ Nhật Bản, mở rộng tầm nhìn và cơ hội trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu!
Tính năng của khóa học
- Bài giảng 79
- Bài kiểm tra 0
- Thời gian Truy cập trọn đời
- Trình độ kỹ năng All levels
- Ngôn ngữ Tiếng việt
- Học sinh 15140
- Đánh giá Đúng
Nội dung khóa học
- 1 Section
- 79 Lessons
- Lifetime
- Nội dung khóa học79
- 1.0Bài 01. Giới thiệu (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 02. Giới thiệu (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 03. Giới thiệu (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 04. Giới thiệu (Phần 4).mp4
- 1.0Bài 05. Giới thiệu (Phần 5).mp4
- 1.0Bài 06. Đồ vật (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 07. Đồ vật (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 08. Đồ vật (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 09. Địa điểm (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 10. Địa điểm (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 11. Địa điểm (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 12. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 13. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 14. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 15. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 4).mp4
- 1.0Bài 16. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 5).mp4
- 1.0Bài 17. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 6).mp4
- 1.0Bài 18. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 7).mp4
- 1.0Bài 19. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 8).mp4
- 1.0Bài 20. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 9).mp4
- 1.0Bài 21. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 10).mp4
- 1.0Bài 22. Cuộc sống sinh hoạt hàng ngày (Phần 11).mp4
- 1.0Bài 23. Tính từ (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 24. Tính từ (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 25. Tính từ (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 26. Tại sao (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 27. Tại sao (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 28. Nơi tồn tại (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 29. Nơi tồn tại (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 30. Số đếm (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 31. Số đếm (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 32. Số đếm (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 33. Số đếm (Phần 4).mp4
- 1.0Bài 34. So sánh hơn kém (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 35. So sánh hơn kém (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 36. So sánh hơn kém (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 37. So sánh hơn kém (Phần 4).mp4
- 1.0Bài 38. Mong muốn (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 39. Mong muốn (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 40. Mong muốn (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 41. Mong muốn (Phần 4).mp4
- 1.0Bài 42. Sai khiến- nhờ vả lịch sự.mp4
- 1.0Bài 43. Xin phép (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 44. Xin phép (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 45. Liệt kê cách hành động liên tiếp (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 46. Liệt kê cách hành động liên tiếp (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 47. Cách nói ở dạng phủ định (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 48. Cách nói ở dạng phủ định (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 49. Cách nói ở dạng phủ định (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 50. Sở thích (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 51. Sở thích (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 52. Sở thích (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 53. Cách chia động từ (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 54. Cách chia động từ (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 55. Cách phân biệt lịch sự và thông thường (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 56. Cách phân biệt lịch sự và thông thường (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 57. Cách thể hiện suy nghĩ- quan điểm cá nhân (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 58. Cách thể hiện suy nghĩ- quan điểm cá nhân (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 59. Cách thể hiện suy nghĩ- quan điểm cá nhân (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 60. Cách bổ nghĩa cho một danh từ (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 61. Cách bổ nghĩa cho một danh từ (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 62. Cách bổ nghĩa cho một danh từ (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 63. Cách hỏi đường (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 64. Cách hỏi đường (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 65. Cách nói tặng- cho ai đó (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 66. Cách nói tặng- cho ai đó (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 67. Cách nói giả định (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 68. Cách nói giả định (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 69. Cách nhấn mạnh ý muốn nói- muốn hỏi (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 70. Cách nhấn mạnh ý muốn nói- muốn hỏi (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 71. Cách nhấn mạnh ý muốn nói- muốn hỏi (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 72. Cách nhấn mạnh ý muốn nói- muốn hỏi (Phần 4).mp4
- 1.0Bài 73. Khả năng (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 74. Khả năng (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 75. Khả năng (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 76. Hoạt động thói quen (Phần 1).mp4
- 1.0Bài 77. Hoạt động thói quen (Phần 2).mp4
- 1.0Bài 78. Hoạt động thói quen (Phần 3).mp4
- 1.0Bài 79. Hoạt động thói quen (Phần 4).mp4