Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 – Nâng Tầm Kỹ Năng Giao Tiếp Và Ứng Dụng Trong Cuộc Sống
Giới Thiệu Chung
Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 được thiết kế dành cho những học viên đã có nền tảng tiếng Nhật cơ bản (N5, N4) và mong muốn phát triển thêm kỹ năng giao tiếp, mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp trong các tình huống thực tế. Khóa học này tập trung vào việc phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết thông qua việc học các mẫu câu, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
Với nội dung bài giảng được chia thành nhiều phần, từ “Suy nghĩ – quan điểm của cá nhân” cho đến “Mục đích thực hiện hành động của mình”, khóa học không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn trang bị cho bạn những công cụ cần thiết để thể hiện ý kiến cá nhân, giao tiếp lịch sự và tự tin trong mọi tình huống.
Mục Tiêu Khóa Học
Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 nhằm mục tiêu:
- Phát triển vốn từ vựng và ngữ pháp: Cung cấp các mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp thiết yếu để bạn có thể diễn đạt suy nghĩ, quan điểm cá nhân, mô tả hoạt động hàng ngày, cũng như thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự theo phong cách giao tiếp của người Nhật.
- Nâng cao kỹ năng giao tiếp: Giúp học viên tự tin trao đổi ý kiến, trình bày suy nghĩ và đề xuất yêu cầu một cách tự nhiên và mạch lạc.
- Ứng dụng thực tế: Trang bị cho bạn khả năng áp dụng tiếng Nhật vào các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ việc miêu tả tình trạng, trạng thái nuối tiếc đến việc giải thích mục đích thực hiện hành động.
- Chuẩn bị cho tương lai học tập và công việc: Nâng cao khả năng sử dụng tiếng Nhật trong môi trường học thuật, doanh nghiệp và giao lưu văn hóa, mở ra nhiều cơ hội học tập và việc làm.
Lộ Trình Và Nội Dung Khóa Học
Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 được chia thành các chủ đề chính, giúp học viên có cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ và cách sử dụng trong giao tiếp thực tế. Dưới đây là chi tiết nội dung từng phần của khóa học:
1. Suy Nghĩ – Quan Điểm Của Cá Nhân
- Bài 01: Suy nghĩ – quan điểm của cá nhân (Từ vựng – phần 1)
Tập trung vào việc xây dựng vốn từ vựng liên quan đến suy nghĩ, quan điểm và cảm nhận của cá nhân. Bạn sẽ được học những từ ngữ cơ bản dùng để diễn đạt suy nghĩ cá nhân trong giao tiếp hàng ngày. - Bài 02: Suy nghĩ – quan điểm của cá nhân (Từ vựng – phần 2)
Mở rộng vốn từ vựng về chủ đề này, giúp bạn có thêm cách diễn đạt đa dạng và phong phú. - Bài 03: Suy nghĩ – quan điểm của cá nhân (Ngữ pháp – phần 1)
Giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp bạn bày tỏ ý kiến, quan điểm một cách mạch lạc và logic. - Bài 04: Suy nghĩ – quan điểm của cá nhân (Ngữ pháp – phần 2)
Phần thực hành giúp củng cố và vận dụng các cấu trúc ngữ pháp đã học vào các tình huống giao tiếp thực tế.
2. Hoạt Động Thường Ngày
- Bài 05: Hoạt động thường ngày (Từ vựng)
Học từ vựng liên quan đến các hoạt động hằng ngày như ăn uống, di chuyển, làm việc… Giúp bạn mô tả cuộc sống thường nhật một cách chi tiết và tự nhiên. - Bài 06: Hoạt động thường ngày (Ngữ pháp – phần 1)
Học cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp để diễn đạt hoạt động thường ngày một cách chính xác. - Bài 07: Hoạt động thường ngày (Ngữ pháp – phần 2)
Thực hành qua bài tập mẫu, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Nhật để mô tả các hoạt động trong cuộc sống.
3. Giả Định Và Chỉ Đường
- Bài 10: Giả định đưa ra của người nói – chỉ đường (Ngữ pháp – phần 1)
Học cách sử dụng cấu trúc giả định để đưa ra các tình huống “nếu… thì…” trong giao tiếp và chỉ đường. - Bài 11: Giả định đưa ra của người nói – chỉ đường (Ngữ pháp – phần 2)
Phần luyện tập giúp bạn làm quen với các cấu trúc giả định trong các tình huống thực tế, đặc biệt khi cần giải thích hoặc hướng dẫn đường đi.
4. Hành Động Cho – Nhận Lịch Sự
- Bài 12: Hành động cho – nhận lịch sự của người Nhật (Từ vựng – phần 1)
Xây dựng vốn từ vựng liên quan đến cách ứng xử lịch sự trong giao tiếp, đặc biệt là trong văn hóa Nhật. - Bài 13: Hành động cho – nhận lịch sự của người Nhật (Từ vựng – phần 2)
Mở rộng thêm các từ và cụm từ thường dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp bạn thể hiện sự tôn trọng và khiêm nhường. - Bài 14: Hành động cho – nhận lịch sự của người Nhật (Ngữ pháp – phần 1)
Giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chính xác trong bối cảnh giao tiếp lịch sự. - Bài 15: Hành động cho – nhận lịch sự của người Nhật (Ngữ pháp – phần 2)
Thực hành qua bài tập mẫu giúp bạn nắm vững các cấu trúc và tự tin áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.
5. Hành Động Đối Lập Và Xin Phép
- Bài 16: Hành động đối lập trong tự nhiên (Từ vựng)
Học cách sử dụng từ vựng để miêu tả các hành động đối lập, giúp bạn so sánh và đối chiếu các tình huống một cách rõ ràng. - Bài 17: Hành động đối lập trong tự nhiên (Ngữ pháp)
Hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp để diễn đạt sự đối lập, phản biện giữa các hành động hoặc trạng thái. - Bài 18: Xin phép – đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Từ vựng – phần 1)
Xây dựng vốn từ vựng để thể hiện lời xin phép, đề nghị một cách lịch sự và hiệu quả trong giao tiếp. - Bài 19: Xin phép – đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Từ vựng – phần 2)
Mở rộng từ vựng về cách xin phép và đề nghị, giúp bạn tạo ra các câu giao tiếp thân thiện. - Bài 20: Xin phép – đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Ngữ pháp – phần 1)
Học cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp trong các tình huống xin phép, đề nghị. - Bài 21: Xin phép – đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Ngữ pháp – phần 2)
Thực hành qua bài tập mẫu, giúp củng cố khả năng ứng dụng các cấu trúc đã học.
6. Thể Hiện Khả Năng Và Sự Khiêm Tốn
- Bài 22: Khả năng của mình – sự khiêm tốn của người Nhật (Từ vựng)
Học cách xây dựng vốn từ vựng để diễn đạt khả năng cá nhân và thể hiện sự khiêm tốn, một yếu tố quan trọng trong văn hóa giao tiếp của người Nhật. - Bài 23: Khả năng của mình – sự khiêm tốn của người Nhật (Ngữ pháp – phần 1)
Giới thiệu các mẫu câu ngữ pháp liên quan đến việc bày tỏ khả năng, kèm theo sự khiêm nhường. - Bài 24: Khả năng của mình – sự khiêm tốn của người Nhật (Ngữ pháp – phần 2)
Thực hành qua các bài tập mẫu giúp bạn tự tin sử dụng các mẫu câu này trong giao tiếp hàng ngày.
7. Miêu Tả Tính Chất Và Mục Đích Hành Động
- Bài 25 & Bài 26: Miêu tả tính chất khác nhau của một đề tài (Từ vựng – phần 1 & 2)
Học cách mở rộng từ vựng để miêu tả các đặc điểm, tính chất của một đề tài hay sự việc một cách chi tiết. - Bài 27 & Bài 28: Miêu tả tính chất khác nhau của một đề tài (Ngữ pháp – phần 1 & 2)
Hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp để diễn đạt sự khác biệt và so sánh giữa các đặc tính. - Bài 29: Trạng thái nuối tiếc của bản thân (Từ vựng)
Xây dựng vốn từ để diễn đạt cảm xúc, trạng thái nuối tiếc một cách tự nhiên. - Bài 30: Trạng thái nuối tiếc của bản thân (Ngữ pháp)
Học cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp để thể hiện cảm xúc nuối tiếc một cách mạch lạc. - Bài 31 & Bài 32: Mục đích thực hiện hành động của mình (Từ vựng – phần 1 & 2)
Học cách xây dựng vốn từ để diễn đạt mục đích, lý do thực hiện một hành động. - Bài 33 & Bài 34: Mục đích thực hiện hành động của mình (Ngữ pháp – phần 1 & 2)
Hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp để giải thích rõ ràng lý do và mục đích của hành động.
Lợi Ích Khi Tham Gia Khóa Học
Kiến Thức Toàn Diện Và Sâu Rộng
- Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 cung cấp nền tảng từ vựng và ngữ pháp phong phú, giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong các tình huống thực tế như bày tỏ quan điểm, mô tả hoạt động hàng ngày, xin phép, và thể hiện sự khiêm nhường trong giao tiếp.
Phương Pháp Học Tương Tác
- Mỗi bài giảng video đi kèm với bài tập thực hành cụ thể, giúp bạn tự kiểm tra và củng cố kiến thức ngay lập tức.
- Các bài tập mẫu được thiết kế sát với những tình huống giao tiếp thực tế, từ đó giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các cuộc đối thoại bằng tiếng Nhật.
Hỗ Trợ Tận Tâm Từ Đội Ngũ Giảng Viên
- Đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc qua diễn đàn và các buổi livestream, tạo điều kiện cho bạn học tập hiệu quả.
- Môi trường học tập năng động và hỗ trợ tương tác cao giúp bạn nhanh chóng cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Cuộc Sống Và Công Việc
- Kiến thức học được sẽ giúp bạn tự tin tham gia giao tiếp, thảo luận và ứng dụng trong môi trường học tập, làm việc hay giao lưu văn hóa.
- Khóa học giúp bạn nâng cao khả năng truyền đạt suy nghĩ và mục đích một cách mạch lạc, từ đó tạo dấu ấn trong giao tiếp cá nhân và chuyên nghiệp.
Đối Tượng Tham Gia Khóa Học
Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 phù hợp với:
- Học viên đã có nền tảng tiếng Nhật cơ bản và muốn nâng cao khả năng giao tiếp để chuyển từ N5/N4 sang trình độ trung cấp.
- Sinh viên, người đi làm và những ai cần sử dụng tiếng Nhật trong giao tiếp hàng ngày, học tập và công việc.
- Những người mong muốn cải thiện khả năng biểu đạt suy nghĩ, quan điểm và mục đích hành động một cách tự nhiên, mạch lạc theo phong cách giao tiếp của người Nhật.
Lời Kết
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khả năng giao tiếp tiếng Nhật không chỉ mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa độc đáo của Nhật Bản. Khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 được xây dựng với nội dung đa dạng từ việc bày tỏ suy nghĩ, quan điểm cá nhân cho đến mô tả hoạt động hàng ngày và cách xin phép, thể hiện sự khiêm nhường – tất cả được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học toàn diện, thực tế và dễ tiếp cận để nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình, hãy đăng ký Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 ngay hôm nay. Hãy để những kiến thức chuyên sâu từ khóa học trở thành nền tảng vững chắc, mở ra cánh cửa giao lưu và phát triển trong môi trường hội nhập quốc tế!
Tham khảo thêm:
Đăng ký khóa học Tiếng Nhật Sơ Cấp 3 ngay hôm nay để trải nghiệm phương pháp học tương tác, nhận được sự hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp và tự tin giao tiếp bằng tiếng Nhật trong mọi tình huống!
Tính năng của khóa học
- Bài giảng 32
- Bài kiểm tra 0
- Thời gian Truy cập trọn đời
- Trình độ kỹ năng All levels
- Ngôn ngữ Tiếng việt
- Học sinh 119757
- Đánh giá Đúng
Nội dung khóa học
- 1 Section
- 32 Lessons
- Lifetime
- Nội dung khóa học32
- 1.0Bài 01. Suy nghĩ- quan điểm của cá nhân (Từ vựng – phần 1).mp4
- 1.0Bài 02. Suy nghĩ- quan điểm của cá nhân (Từ vựng – phần 2).mp4
- 1.0Bài 03. Suy nghĩ- quan điểm của cá nhân (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 04. Suy nghĩ- quan điểm của cá nhân (Ngữ pháp – phần 2).mp4
- 1.0Bài 05. Hoạt động thường ngày (Từ vựng).mp4
- 1.0Bài 06. Hoạt động thường ngày (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 07. Hoạt động thường ngày (Ngữ pháp – phần 2).mp4
- 1.0Bài 10. Giả định đưa ra của người nói- chỉ đường (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 11. Giả định đưa ra của người nói- chỉ đường (Ngữ pháp – phần 2).mp4
- 1.0Bài 12. Hành động cho- nhận lịch sự của người Nhật (Từ vựng – phần 1).mp4
- 1.0Bài 13. Hành động cho- nhận lịch sự của người Nhật (Từ vựng – phần 2).mp4
- 1.0Bài 14. Hành động cho- nhận lịch sự của người Nhật (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 15. Hành động cho- nhận lịch sự của người Nhật (Ngữ pháp – phần 2).mp4
- 1.0Bài 16. Hành động đối lập trong tự nhiên (Từ vựng).mp4
- 1.0Bài 17. Hành động đối lập trong tự nhiên (Ngữ pháp).mp4
- 1.0Bài 18. Xin phép- đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Từ vựng – phần 1).mp4
- 1.0Bài 19. Xin phép- đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Từ vựng – phần 2).mp4
- 1.0Bài 20. Xin phép- đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 21. Xin phép- đề nghị ai đó làm việc gì cho mình (Ngữ pháp – phần 2).mp4
- 1.0Bài 22. Khả năng của mình- sự khiêm tốn của người Nhật (Từ vựng).mp4
- 1.0Bài 23. Khả năng của mình- sự khiêm tốn của người Nhật (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 24. Khả năng của mình- sự khiêm tốn của người Nhật (Ngữ pháp – phần 2).mp4
- 1.0Bài 25. Miêu tả tính chất khác nhau của một đề tài (Từ vựng – phần 1).mp4
- 1.0Bài 26. Miêu tả tính chất khác nhau của một đề tài (Từ vựng – phần 2).mp4
- 1.0Bài 27. Miêu tả tính chất khác nhau của một đề tài (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 28. Miêu tả tính chất khác nhau của một đề tài (Ngữ pháp – phần 2).mp4
- 1.0Bài 29. Trạng thái nuối tiếc của bản thân (Từ vựng).mp4
- 1.0Bài 30. Trạng thái nuối tiếc của bản thân (Ngữ pháp).mp4
- 1.0Bài 31. Mục đích thực hiện hành động của mình (Từ vựng – phần 1).mp4
- 1.0Bài 32. Mục đích thực hiện hành động của mình (Từ vựng – phần 2).mp4
- 1.0Bài 33. Mục đích thực hiện hành động của mình (Ngữ pháp – phần 1).mp4
- 1.0Bài 34. Mục đích thực hiện hành động của mình (Ngữ pháp – phần 2).mp4