Vào học
- 12 Sections
- 103 Lessons
- Lifetime
Mở rộng danh sáchThu Gọn Danh Sách
- Chương 1 - Khởi đầu6
- Chương 2 - Sao lưu và quản lý dữ liệu5
- Chương 3 - Media Page (Media Tab)6
- Chương 4 - Cut page (Cut tab)3
- Chương 5 - Edit Page (Edit tab)16
- 99.121. GD chung và TN trong Edit Page
- 99.222. Chống rung
- 99.323. Speed Change (Thay đổi tốc độ clip)
- 99.424. Optical Flow vs Speed warp
- 99.525. Compound clips (Gộp clip)
- 99.626. Speed Ramp (Thực hành)
- 99.727. Smart Reframe
- 99.828. Lens Correction
- 99.929. Dynamic Zoom
- 99.1030. Composite Mode
- 99.1131. Keyframe
- 99.1232. Cropping
- 99.1333. Super Scale
- 99.1434. Text
- 99.1535. Những thứ hay dùng trong Edit Page
- 99.1636. Lỗi thường gặp trong Edit Page
- Chương 6 - Fusion Page (Hiệu ứng)12
- 99.137. Cách đưa Media vào Fusion Page
- 99.238. Lần đầu vào Fusion Page
- 99.339. Giao diện chung Fusion Page
- 99.440. Màu đầu vào của Node
- 99.541. Cách hoạt động của Node
- 99.642. Phân loại Node Fusion
- 99.743. Keyframe trong Fusion
- 99.844. Keyframe trong Fusion (bổ sung)
- 99.945. 3D cơ bản
- 99.1046. Camera 3D
- 99.1147. Node dùng trong Fusion Page
- 99.1248. VĐ gặp khi dùng Fusion
- Chương 7 - Color Page (Chỉnh màu)18
- 99.149. GD chung và TN trong Color Page
- 99.250. QT làm việc với Node Color
- 99.351. Curve
- 99.452. Mask (Window)
- 99.553. Tracker
- 99.654. Magic Mask
- 99.755. Layer Mixer – Parallel Mixed Node
- 99.856. Outside Node
- 99.957. Keymixer Node
- 99.1058. Shared Node
- 99.1159. Timeline Node
- 99.1260. Keyframe trong Color Page
- 99.1361. Stills và PowerGrades
- 99.1462. Node Tree Workflow
- 99.1563. Memories (Ghi nhớ Node)
- 99.1664. Versions (Phiên bản màu)
- 99.1765. Group Clips vs Remote Grades
- 99.1866. Cách thêm LUTs tải từ ngoài
- Chương 8 - Fairlight Page (Thiết kế âm thanh)8
- Chương 9 - Deliver Page (Xuất video)2
- Chương 10 - Hiệu ứng thường sử dụng17
- 99.177. Thêm hiệu ứng – Plugin từ ngoài
- 99.278. Flying Throught Text
- 99.379. Text 3D
- 99.480. Particle Text
- 99.581. Hiệu ứng chữ nhấp nháy
- 99.682. Animation logo vs chữ
- 99.783. Tracking cơ bản
- 99.884. Plugin – Đếm số Cou
- 99.985. Tracking bề mặt
- 99.1086. Call out tracking
- 99.1187. Magic Mask
- 99.1288. Rainbow Text
- 99.1389. Rotating Effect
- 99.1490. Light weep effect
- 99.1591. Tracking bất động s
- 99.1692. Vẽ line cơ bản
- 99.1793. Vẽ line plugin
- Chương 11 - Davinci Resolve 206
- Chương 12 - LIVE quá trình edit video Vlog4
Uy tín chất lượng
Refund nếu chất lượng không như mô tả
Kích hoạt nhanh
Kích hoạt khóa học tự động
Update liên tục
Cập nhật 15-20 khóa học mới mỗi tuần
Học online 24/7
Học ở bất cứ đâu trên điện thoại máy tính