Vào học
- 1 Section
- 77 Lessons
- Lifetime
Mở rộng danh sáchThu Gọn Danh Sách
- Nội dung khóa học77
- 1.1Bài 01 What’s your name (Tên của bạn là gì ).mp4
- 1.1Bài 02 The Alphabet song (Bài hát bảng chữ cái Alphabet) .mp4
- 1.1Bài 03 How are you (Bạn có khỏe không ).mp4
- 1.1Bài 04 Numbers and How old are you (Số đếm và hỏi tuổi).mp4
- 1.1Bài 05 School Supplies – Part 1 (Các dụng cụ học tập).mp4
- 1.1Bài 06 School Supplies – Part 2 (Các dụng cụ học tập).mp4
- 1.1Bài 07 Shapes (Các hình trong Tiếng Anh).mp4
- 1.1Bài 08 Art Supplies (Các dụng cụ nghệ thuật).mp4
- 1.1Bài 09 Colors – Part 1 (Màu sắc – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 10 Colors – part 2 (Màu sắc – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 11 Toys – Part 1 (Đồ chơi – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 12 Toys – Part 2 (Đồ chơi – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 13 Family (Gia đình).mp4
- 1.1Bài 14 Food – Part 1 (Món ăn – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 15 Food – Part 2 (Món ăn – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 16 Nature (Tự nhiên).mp4
- 1.1Bài 17 Playtime (Giờ ra chơi).mp4
- 1.1Bài 18 Animals – part 1 (Các loài động vật – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 19 Animals – part 2 (Các loài động vật – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 20 Animals – part 3 (Các loài động vật – Phần 3).mp4
- 1.1Bài 21 Snakes can swim (Rắn có thể bơi).mp4
- 1.1Bài 22 My body (Các bộ phận cơ thể).mp4
- 1.1Bài 23 My face (Các bộ phận trên khuôn mặt).mp4
- 1.1Bài 24 Healthy habits (Những thói quen lành mạnh).mp4
- 1.1Bài 25 The Toy Store – Part 1 (Cửa hàng đồ chơi – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 26 The Toy Store – Part 2 (Cửa hàng đồ chơi – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 27 Transportation (Giao thông).mp4
- 1.1Bài 28 The days of the week (Các ngày trong tuần).mp4
- 1.1Bài 29 In the class (Trong lớp học).mp4
- 1.1Bài 30 How we feel – Part 1 (Chúng ta cảm thấy thế nào – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 31 How we feel – Part 1 (Chúng ta cảm thấy thế nào – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 32 Jobs – Part 1 (Nghề nghiệp – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 33 Jobs – Part 1 (Nghề nghiệp – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 34 Places (Các địa điểm).mp4
- 1.1Bài 35 Food – Part 3 (Món ăn – Phần 3).mp4
- 1.1Bài 36 Fruit (Hoa quả).mp4
- 1.1Bài 37 Dairy Products (Các sản phẩm từ bơ- sữa).mp4
- 1.1Bài 38 Clothes – Part 1 (Quần áo – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 39 Clothes – Part 1 (Quần áo – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 40 Clothes – Part 1 (Quần áo – Phần 3).mp4
- 1.1Bài 41 Actions – Part 1 (Các hành động – Phần 1).mp4
- 1.1Bài 42 Actions – Part 1 (Các hành động – Phần 2).mp4
- 1.1Bài 43 Activities (Các hoạt động).mp4
- 1.1Bài 44 Things at home (Các đồ vật trong nhà).mp4
- 1.1Bài 45 Rooms (Các phòng).mp4
- 1.1Bài 46 Numbers (Số từ 1 đến 100).mp4
- 1.1Bài 47 Time (Thời gian).mp4
- 1.1Bài 48 Meals (Các bữa ăn).mp4
- 1.1Bài 49 Daily routine (Thói quen hàng ngày).mp4
- 1.1Bài 51 Classes (Các loại lớp học).mp4
- 1.1Bài 52 Countries (Các đất nước).mp4
- 1.1Bài 53 The Blue Paint (Sơn màu xanh da trời).mp4
- 1.1Bài 54 My turn! (Lượt của tôi mà!).mp4
- 1.1Bài 55 Cookies (Những chiếc bánh quy).mp4
- 1.1Bài 56 My kite! (Cái diều của tôi!).mp4
- 1.1Bài 57 Where’s Danny (Danny ở đâu rồi ).mp4
- 1.1Bài 58 I can’t see (Tôi không thể nhìn thấy).mp4
- 1.1Bài 59 Please be quiet! (Làm ơn hãy trật tự!).mp4
- 1.1Bài 60 Are you ok (Bạn có sao không ).mp4
- 1.1Bài 61 The senses (Các giác quan).mp4
- 1.1Bài 62 Oh- Danny. (Ôi- Danny.).mp4
- 1.1Bài 63 Yes- please. (Vâng- làm ơn đi mà.).mp4
- 1.1Bài 64 Where’s Mom (Mẹ ở đâu ).mp4
- 1.1Bài 65 Let’s play. (Chúng ta hãy chơi nào.).mp4
- 1.1Bài 66 Surprise! (Ngạc nhiên quá!).mp4
- 1.1Bài 67 Time for bed (Giờ đi ngủ).mp4
- 1.1Bài 68 A friend (Một người bạn).mp4
- 1.1Bài 69 It’s a book..mp4
- 1.1Bài 70 Hi! How are you .mp4
- 1.1Bài 71 Colors!.mp4
- 1.1Bài 72 Let’s share!.mp4
- 1.1Bài 73 How many dolls .mp4
- 1.1Bài 74 Let’s play together..mp4
- 1.1Bài 75 I like chicken!.mp4
- 1.1Bài 76 Thank you!.mp4
- 1.1Bài 77 I can!.mp4
- 1.1Bài 81 This is me..mp4
Bài 77 I can!.mp4
Trước
Uy tín chất lượng
Refund nếu chất lượng không như mô tả
Kích hoạt nhanh
Kích hoạt khóa học tự động
Update liên tục
Cập nhật 15-20 khóa học mới mỗi tuần
Học online 24/7
Học ở bất cứ đâu trên điện thoại máy tính